four-card monte
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi bài bạc: "four-card monte" là một trò chơi đánh bạc bằng bài có nguồn gốc từ Tây Ban Nha. Trong trò chơi này, 3 hoặc 4 lá bài được ngửa lên và người chơi đặt cược rằng một trong số chúng sẽ được ghép đôi với lá bài tiếp theo được chia từ bộ bài trước khi các lá bài khác được ghép đôi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã mất hết tiền khi chơi trò four-card monte trên đường phố.)
- (Four-card monte thường được những kẻ lừa đảo dùng để lừa du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a four-card monte game": tổ chức một trò chơi four-card monte (thường mang tính lừa đảo).
- The con artist was arrested for running a four-card monte game in the park. (Kẻ lừa đảo bị bắt vì tổ chức trò chơi four-card monte trong công viên.)
Biến thể và từ gần giống
Monte (n): dạng rút gọn của "monte", chỉ các trò chơi bài tương tự.
- Monte is a popular card game in some countries. (Monte là một trò chơi bài phổ biến ở một số quốc gia.)
Three-card monte (n): một biến thể của trò chơi chỉ dùng 3 lá bài.
- Three-card monte is even more common than four-card monte. (Three-card monte thậm chí còn phổ biến hơn four-card monte.)
Từ đồng nghĩa
- Shell game: trò chơi lừa đảo tương tự, dùng vỏ sò hoặc cốc thay vì bài.
- Card hustle: trò lừa đảo bằng bài.
Thành ngữ liên quan
- "A game of four-card monte": một tình huống gian lận hoặc lừa gạt (nghĩa bóng).
- The business deal turned out to be a game of four-card monte. (Thương vụ kinh doanh hóa ra là một trò lừa đảo.)